quan toà

quan toà

Quan toà đang xem xét các chứng cứ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chủ trì phiên tòa, thẩm quyền xét xử các vụ án: "quan toà" chỉ người giữ chức vụ xét xử trong hệ thống tư pháp, nhiệm vụ điều hành phiên tòa, lắng nghe các bên, đưa ra phán quyết dựa trên pháp luật.
    • Chức danh trong ngành tư pháp (cổ): Trong lịch sử, "quan toà" dùng để chỉ viên chức nhà nước phụ trách việc xét xử, tương đương với thẩm phán ngày nay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan toà tuyên bố bị cáo tội. (Người chủ trì phiên tòa công bố kết luận về bị cáo.)
    • Quan toà yêu cầu luật sư trình bày bằng chứng. (Thẩm phán ra lệnh cho luật sư đưa ra chứng cứ.)
    • Trong triều đình, quan toà người quyền lực lớn. (Ở thời phong kiến, viên chức xét xử uy quyền cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quan toà xử án": hành động xét xử một vụ kiện.
    • Quan toà xử án công minh, không thiên vị. (Thẩm phán giải quyết vụ việc một cách công bằng.)
  • "phán quyết của quan toà": kết luận cuối cùng của thẩm phán.
    • Phán quyết của quan toà hiệu lực pháp luật. (Kết luận của thẩm phán phải được tuân thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Toà án (danh từ): cơ quan xét xử, nơi diễn ra phiên tòa.
    • Toà án nhân dân tối cao cơ quan xét xử cao nhất. (Toà án tối cao thẩm quyền tối thượng.)
  • Thẩm phán (danh từ): từ hiện đại thay thế cho "quan toà", chỉ người thẩm quyền xét xử.
    • Thẩm phán người bảo vệ công lý. (Thẩm phán trách nhiệm giữ gìn lẽ phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Thẩm phán: người xét xử trong hệ thống tư pháp hiện đại.
  • Chánh án: người đứng đầu một toà án.
  • Quan án (cổ): viên chức xét xử trong thời phong kiến.
Thành ngữ liên quan
  • Quan toà cầm cân nảy mực: hình ảnh ẩn dụ chỉ người xét xử công minh, giữ đúng lẽ phải.
    • Quan toà cầm cân nảy mực, không ai có thể mua chuộc. (Thẩm phán giữ sự công bằng, không bị hối lộ.)